LEGAL INSIGN #05: Hàng giả trong kỷ nguyên mới: Khi pháp luật đã sẵn sàng, doanh nghiệp không thể đứng ngoài

Góc nhìn của luật sư sau Hội nghị phòng chống hàng giả ngày 18/09/2026 Hàng giả không còn chỉ là vấn đề của lực lượng quản lý thị trường hay một vài thương hiệu bị xâm phạm. Trong nền kinh tế số và chuỗi cung ứng xuyên biên giới, vấn đề này liên quan đồng thời đến quyền sở hữu trí tuệ, chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử, trách nhiệm của nền tảng và doanh nghiệp trong chuỗi phân phối.
Sau một loạt thay đổi pháp luật có hiệu lực trong năm 2026, Việt Nam đang chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên xử lý vi phạm sang mô hình quản trị rủi ro rộng hơn: xác lập quyền sớm, dữ liệu minh bạch, trách nhiệm trong chuỗi rõ hơn và khả năng thực thi quyền trên môi trường số mạnh hơn. Điều đó đặt ra yêu cầu mới: Không thể chờ đến khi hàng giả xuất hiện mới bắt đầu xây dựng cơ chế bảo vệ. I. Từ một hội nghị đến một vấn đề lớn hơn Ngày 18/09/2026, Công ty Luật TNHH Hoằng Tín và Công ty TNHH Thuế và Kế toán HT được Trung tâm Công nghệ Chống hàng giả Việt Nam (ACT Việt Nam), đơn vị trực thuộc Hiệp hội Chống hàng giả và Bảo vệ thương hiệu Việt Nam (VATAP), mời tham dự Hội nghị phòng chống hàng giả trong kỷ nguyên số. Điều chúng tôi ghi nhận không chỉ là thực trạng hàng giả, mà còn là thông điệp rộng hơn: cuộc chiến chống hàng giả đang chuyển từ xử lý từng vụ việc sang xây dựng một cơ chế thị trường minh bạch. Một sản phẩm có thể được thiết kế tại một quốc gia, sản xuất tại quốc gia thứ hai, đóng gói tại quốc gia thứ ba và bán cho người tiêu dùng Việt Nam qua nền tảng thương mại điện tử. Khi đó, xác định đâu là hàng thật, hàng giả và ai chịu trách nhiệm không còn là câu chuyện chỉ xảy ra tại cửa hàng bán lẻ, mà là vấn đề của toàn bộ chuỗi giá trị. Trong năm 2025, lực lượng Quản lý thị trường đã kiểm tra 27.540 vụ và phát hiện, xử lý 23.402 vụ vi phạm; các nhóm chủ yếu gồm hàng hóa không rõ nguồn gốc, hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và các vi phạm trên thị trường. Những con số này cho thấy thực thi pháp luật không còn là vấn đề lý thuyết. Với doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng hơn là Doanh nghiệp đã có đủ cơ chế pháp lý và bằng chứng để tự bảo vệ mình hay chưa? II. Một khung pháp lý đang được tái cấu trúc 1. Sở hữu trí tuệ: nhanh hơn trong xác lập quyền, mạnh hơn trong thực thi Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ có hiệu lực từ ngày 01/04/2026, tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục xác lập quyền, chuyển đổi số và thực thi quyền. Thời hạn thẩm định nội dung được rút ngắn: - đơn sáng chế: còn 12 tháng; - đơn nhãn hiệu: còn 5 tháng; - đơn kiểu dáng công nghiệp: còn 5 tháng. Trong một số trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, cơ chế thẩm định nhanh đối với đơn sáng chế và nhãn hiệu có thời hạn 3 tháng. Luật cũng mở rộng bảo hộ đối với một số đối tượng mới, trong đó có kiểu dáng công nghiệp của sản phẩm phi vật lý như giao diện đồ họa người dùng (GUI), biểu tượng (icon), đồng thời cập nhật các vấn đề liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Khả năng thực thi quyền trên môi trường số cũng được tăng cường thông qua các biện pháp buộc gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa truy cập đối với thông tin, nội dung, tài khoản, website, ứng dụng hoặc định danh Internet liên quan đến hành vi xâm phạm. Trường hợp không thể xác định thiệt hại vật chất theo các căn cứ thông thường, mức bồi thường do Tòa án quyết định nay có thể lên tới 1 tỷ đồng, thay cho mức tối đa 500 triệu đồng trước đây. Điểm đáng chú ý không chỉ là mức bồi thường cao hơn, mà là chi phí của việc không bảo vệ tài sản trí tuệ đang tăng lên, trong khi công cụ pháp lý cũng thực chất hơn. 2. Chất lượng sản phẩm và truy xuất nguồn gốc: từ hồ sơ sang dữ liệu Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, tạo cơ sở cho quản lý theo mức độ rủi ro và đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc trong môi trường số. Từ ngày 01/07/2026, Bộ Công Thương triển khai quy định về truy xuất nguồn gốc đối với nhóm sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Theo Thông tư 31/2026/TT-BCT, giai đoạn đầu tập trung vào đăng ký tài khoản, nhận mã định danh và xác thực thông tin sản phẩm. Việc thực hiện đầy đủ truy xuất nguồn gốc trước khi đưa sản phẩm vào lưu thông theo lộ trình áp dụng từ ngày 01/01/2027. Truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu công nghệ, mà còn là cơ chế chứng minh. Khi tranh chấp xảy ra, doanh nghiệp có thể phải chứng minh: - sản phẩm và nguyên liệu đến từ đâu; - ai là nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp; - sản phẩm đã qua những khâu nào; - thời điểm đưa vào lưu thông; - dữ liệu nào chứng minh đó là hàng chính hãng. Trong nền kinh tế dữ liệu, khả năng truy xuất có thể trở thành một phần của năng lực phòng vệ pháp lý. 3. Luật Thương mại phân biệt quy định hiện hành với chính sách đang xây dựng Luật Thương mại 2005 hiện vẫn là một phần của khung pháp lý hiện hành. Trong khi đó, dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thương mại, Luật Cạnh tranh, Luật Quản lý ngoại thương và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đang được xây dựng, đã được Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến ngày 27/08/2026 và dự kiến trình Quốc hội khóa XVI xem xét, cho ý kiến tại Kỳ họp thứ 2 vào tháng 10/2026. Một vấn đề đáng chú ý là hoàn thiện cách tiếp cận đối với hàng giả và sự thống nhất giữa các quy định về thương mại, quản lý ngoại thương, cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng. Trên thực tế, một sản phẩm vi phạm có thể đồng thời liên quan đến thương mại, sở hữu trí tuệ, chất lượng sản phẩm, bảo vệ người tiêu dùng và pháp luật hình sự. Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi không chỉ việc luật có sửa hay không, mà còn cách các quy định mới phân bổ trách nhiệm và rủi ro trong chuỗi kinh doanh. 4. Thương mại điện tử: trách nhiệm không còn chỉ nằm ở người bán Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, thiết lập khung trách nhiệm mới đối với người bán, nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội có hoạt động thương mại điện tử và người livestream bán hàng. Đối với livestream, nền tảng phải xác thực điện tử danh tính người livestream trước khi cho phép phát sóng và có cơ chế xử lý nội dung hoặc hàng hóa vi phạm. Người bán và người livestream cũng phải cung cấp, xác thực và tuân thủ thông tin về hàng hóa, chất lượng sản phẩm và nội dung quảng cáo. Đối với website, ứng dụng thương mại điện tử đã được xác nhận thông báo hoặc đăng ký trước ngày Luật có hiệu lực, quy định chuyển tiếp cho phép tiếp tục hoạt động theo hồ sơ đã xác nhận đến hết ngày 30/06/2027. Đây là thay đổi quan trọng, nền tảng cũng đang có những trách nhiệm pháp lý cụ thể hơn trong việc xử lý hàng giả. III. Từ góc nhìn luật sư: bốn chuyển dịch doanh nghiệp cần nhận diện 1. Từ xử lý tại điểm bán sang quản trị toàn bộ chuỗi giá trị Mã định danh, truy xuất nguồn gốc và dữ liệu sản phẩm cho phép kiểm soát tính xác thực trước khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng. Doanh nghiệp không chỉ cần kiểm tra hàng hóa cuối cùng, mà phải quản trị tính xác thực ngay từ đầu chuỗi. 2. Từ bảo vệ quyền sang quản trị tài sản trí tuệ Nhãn hiệu chưa đăng ký, thiết kế chưa được bảo hộ hoặc tên thương mại chưa được rà soát có thể trở thành điểm yếu khi doanh nghiệp mở rộng thị trường. Sở hữu trí tuệ cần được quản trị như một tài sản kinh doanh, không chỉ xử lý khi tranh chấp xảy ra. 3. Từ trách nhiệm của người bán sang trách nhiệm của hệ sinh thái Người bán, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối, nền tảng và người livestream có thể có nghĩa vụ khác nhau tùy mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp cần xác định rõ vị trí của mình trong chuỗi và nghĩa vụ tương ứng. 4. Từ xử lý vụ việc sang chuẩn bị bằng chứng Để thực thi quyền, doanh nghiệp cần chứng cứ về quyền sở hữu, nguồn gốc sản phẩm, hành vi vi phạm, mẫu hàng đối chứng, thiệt hại và mối liên hệ giữa vi phạm với thiệt hại. Có quyền nhưng không có hồ sơ chứng minh phù hợp, doanh nghiệp vẫn có thể gặp khó khăn khi thực thi quyền. IV. Doanh nghiệp nên làm gì ngay từ bây giờ? 1. Lập bản đồ tài sản trí tuệ Lập danh mục toàn bộ nhãn hiệu, tên thương mại, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền, bí mật kinh doanh, thiết kế giao diện, biểu tượng và tài sản số khác; sau đó phân loại theo ba nhóm: đã được bảo hộ – đang đăng ký – chưa được bảo hộ. Từ đó xác định thứ tự ưu tiên thay vì đăng ký dàn trải. 2. Đăng ký quyền theo đúng thị trường và ngôn ngữ sử dụng Đặc biệt với doanh nghiệp có nguồn gốc từ Trung Quốc đại lục, Đài Loan hoặc Hồng Kông, cần xem xét đồng thời: - tên tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung; - phiên âm; - logo; - tên sản phẩm; - tên thương hiệu con. Chỉ đăng ký một phiên bản tên thương hiệu có thể tạo khoảng trống bảo hộ đối với các phiên bản khác được thị trường sử dụng. 3. Bảo hộ quốc tế phải đi cùng kế hoạch thị trường Kế hoạch mở rộng thị trường cần được xem xét cùng chiến lược sở hữu trí tuệ. Các cơ chế Madrid, PCT và Hague có thể được cân nhắc tùy loại quyền và chiến lược thị trường. Không nên đợi đến khi hàng giả xuất hiện mới đăng ký quyền tại thị trường đó. 4. Xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng truy xuất Doanh nghiệp nên xác định tối thiểu: nhà cung cấp → nguyên liệu → sản xuất → đóng gói → kho → logistics → phân phối → người tiêu dùng. Mỗi mắt xích cần có dữ liệu xác định nguồn gốc và thời điểm phát sinh. Với nhóm hàng thuộc diện phải truy xuất, cần chuẩn bị trước dữ liệu, mã định danh và khả năng kết nối hệ thống. 5. Đưa cơ chế chống hàng giả vào hợp đồng Hợp đồng phân phối, OEM, gia công, nhượng quyền và đại lý nên quy định rõ: - nguồn gốc hàng hóa và tiêu chuẩn chất lượng; - quyền kiểm tra, kiểm toán; - nghĩa vụ lưu giữ chứng từ và thông báo vi phạm; - quyền chấm dứt hợp đồng; - trách nhiệm bồi thường; - nghĩa vụ phối hợp khi cơ quan nhà nước kiểm tra. Điều khoản “không được bán hàng giả” là chưa đủ. Điều khoản hiệu quả phải trả lời được: Nếu vi phạm xảy ra, doanh nghiệp có thể kiểm tra, chứng minh và thực thi quyền như thế nào? 6. Chuẩn bị hồ sơ thực thi trước khi xảy ra vi phạm Khi phát hiện hàng nghi giả, cần có quy trình về: - thu thập, bảo quản mẫu và mua hàng thử; - xác định nguồn hàng; - lập chứng cứ điện tử; - giám định; - xác định chủ thể vi phạm; - đánh giá thiệt hại; - lựa chọn cơ quan có thẩm quyền; - yêu cầu gỡ bỏ nội dung trên nền tảng; - xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy vụ việc. Không phải vụ việc nào cũng cần khởi kiện, nhưng mọi vụ việc nghiêm trọng đều cần được đánh giá theo chiến lược thực thi ngay từ đầu. 7. Kiểm soát rủi ro từ phía doanh nghiệp Doanh nghiệp không phải lúc nào cũng ở vị trí “bị hại”. Nhập khẩu, phân phối hoặc kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, hàng giả hoặc hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể khiến chính doanh nghiệp bị xử lý. Vì vậy, chương trình chống hàng giả phải bao gồm cả anti-counterfeit và anti-risk: «Không chỉ ngăn người khác làm giả hàng của mình, mà còn phải bảo đảm doanh nghiệp không vô tình đưa hàng vi phạm vào chuỗi kinh doanh.» 8. Rà soát toàn bộ hoạt động thương mại điện tử Doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến nên kiểm tra: - thông tin pháp lý của người bán; - thông tin, nguồn gốc và chất lượng sản phẩm; - nội dung quảng cáo và hoạt động livestream; - quy trình tiếp nhận, xử lý khiếu nại; - dữ liệu cần lưu trữ; - cơ chế phối hợp với nền tảng. Khoảng thời gian chuyển tiếp nên được xem là thời gian hoàn thiện hệ thống, không phải lý do trì hoãn tuân thủ. --- V. Một số kiến nghị từ góc nhìn thực thi Hoàn thiện pháp luật là điều kiện cần. Để pháp luật tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, cần tiếp tục quan tâm đến một số vấn đề. Thứ nhất, bảo đảm tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật Một hành vi có thể liên quan đồng thời đến thương mại, sở hữu trí tuệ, chất lượng hàng hóa, bảo vệ người tiêu dùng và hình sự. Vì vậy, cần rõ ràng hơn về khái niệm, thẩm quyền và tiêu chí phân định để việc thực thi thống nhất. Thứ hai, giảm khoảng cách giữa quy định và khả năng thực thi Doanh nghiệp và cơ quan thực thi cần quy trình rõ ràng, với thời hạn, hồ sơ và trách nhiệm cụ thể. Các quy định về dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và môi trường số cần được hướng dẫn đủ chi tiết để chuyển hóa thành quy trình vận hành. Thứ ba, nâng cao năng lực giám định và chứng minh Giám định và chứng cứ thường là mắt xích quyết định trong các vụ việc hàng giả, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Cần nâng cao năng lực chuyên môn, chuẩn hóa quy trình và rút ngắn thời gian xử lý. Thứ tư, tăng cường kết nối dữ liệu Kết nối phù hợp giữa dữ liệu đăng ký quyền, hàng hóa, hải quan, thị trường và nền tảng thương mại điện tử có thể rút ngắn đáng kể quá trình xác minh. Hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, hiệp hội ngành nghề và chủ sở hữu quyền có thể tạo ra giá trị thực tế. --- VI. Kết luận: Luật đã thay đổi, cách doanh nghiệp quản trị rủi ro cũng phải thay đổi Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới của quản lý hàng hóa và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Các thay đổi về sở hữu trí tuệ, chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử cho thấy xu hướng chung: thị trường phải minh bạch hơn, dữ liệu đáng tin cậy hơn và trách nhiệm trong chuỗi được xác định rõ hơn. Đối với Nhà nước, thách thức là bảo đảm pháp luật được triển khai đồng bộ, thống nhất và có khả năng thực thi. Đối với doanh nghiệp, câu hỏi không còn đơn thuần là “làm thế nào để xử lý hàng giả”, mà là: Doanh nghiệp đã xây dựng được hệ thống đủ mạnh để chứng minh đâu là tài sản của mình, đâu là hàng thật, đâu là hành vi xâm phạm và sẽ thực thi quyền như thế nào hay chưa? Trong kỷ nguyên mới, bảo vệ thương hiệu phải là một phần của quản trị doanh nghiệp, quản trị chuỗi cung ứng và quản trị tài sản trí tuệ ngay từ đầu. Pháp luật đang tạo ra ngày càng nhiều công cụ. Phần còn lại thuộc về sự chủ động của doanh nghiệp trong việc sử dụng những công cụ đó. Đối với chúng tôi, đó cũng là ý nghĩa thực tế nhất của tinh thần “cởi mở, cầu thị và quyết tâm” được ghi nhận tại Hội nghị ngày 18/09/2026: không chỉ chống hàng giả khi hàng giả đã xuất hiện, mà xây dựng một môi trường trong đó hàng giả ngày càng khó tồn tại. Bài viết thể hiện quan điểm chuyên môn tại thời điểm công bố và nhằm mục đích cung cấp thông tin chung. Bài viết không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý đối với bất kỳ vụ việc, giao dịch hoặc doanh nghiệp cụ thể nào. Do pháp luật và hướng dẫn thực thi có thể tiếp tục được sửa đổi, doanh nghiệp nên đánh giá quy định áp dụng tại thời điểm thực hiện giao dịch hoặc xử lý vụ việc cụ thể.

Chia sẻ: